kẹo mút

kẹo mút

Một em bé cầm một cây kẹo mút màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại kẹo que cầm: "kẹo mút" một loại kẹo cứng hoặc mềm, thường hình tròn, dẹt hoặc nhiều hình dạng khác nhau, được gắn vào một đầu que (thường bằng nhựa hoặc giấy cứng) để dễ cầm đưa vào miệng mút, liếm.
    • Cách ăn đặc trưng: Tên gọi "kẹo mút" xuất phát từ cách ăn chính mút (liếm, hút) kẹo thay vì nhai, giúp kẹo tan từ từ trong miệng.
dụ sử dụng
  • (Kẹo mút hấp dẫn trẻ em nhờ vị ngọt màu sắc bắt mắt.)
  • (Kẹo mút có thể nhiều hình dạng khác nhau.)
  • (Đây loại kẹo phổ biến dễ mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẹo mút que": cách gọi nhấn mạnh đặc điểm que của kẹo mút.
    • Kẹo mút que thường được dùng làm quà cho trẻ em. (Kẹo mút que món quà nhỏ phổ biến.)
  • "kẹo mút hình thú": loại kẹo mút được tạo hình thành các con vật ngộ nghĩnh.
    • Cửa hàng bán nhiều loại kẹo mút hình thú như gấu, thỏ. (Kẹo mút thiết kế đa dạng để thu hút khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹo (danh từ): thực phẩm ngọt nói chung, có thểdạng cứng, mềm, hoặc kẹo mút.
    • Kẹo ngọt quá, ăn nhiều hại răng. (Kẹo nói chung có thể gây sâu răng nếu dùng quá nhiều.)
  • Mút (động từ): hành động đưa vật vào miệng hút, liếm.
    • Em mút kẹo rất ngon lành. (Hành động mút cách ăn kẹo mút điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹo que: cách gọi khác của kẹo mút, nhấn mạnh phần que cầm.
    • Kẹo que thường nhiều hương vị trái cây. (Kẹo que đồng nghĩa với kẹo mút trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Kẹo lollipop: từ mượn tiếng Anh, chỉ cùng loại kẹo mút que.
    • Trẻ em thích ăn kẹo lollipop vừa ngọt vừa vui. (Từ mượn phổ biến trong giao tiếp hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kẹo mút", nhưng có thể dùng trong so sánh:
    • Ngọt như kẹo mút: rất ngọt ngào, dễ chịu (thường dùng để tả lời nói hoặc tính cách).
      • Giọng nói của ấy ngọt như kẹo mút. (Giọng nói dễ nghe, ngọt ngào.)

Từ chứa "kẹo mút"